随身带
—
Gợi nhớ
Từ "随身带" (suí shēn dài) nghĩa là "Mang theo người", ghép bởi: 随 (suí): theo + 身 (shēn): thân + 带 (dài): mang.
Thành phần cấu tạo
随身带
Mang theo người
阝
迶
身
卅
巾
Phân tích từ 随身带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Mang theo người
Ví dụ (3)
出门要随身带身份证。
Ra ngoài cần mang theo chứng minh thư bên người.
我习惯随身带一把伞。
Tôi có thói quen mang theo một cây ô bên người.
重要物品请随身带好。
Đồ vật quan trọng xin hãy mang theo người cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây