电子设备
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị điện tử
Ví dụ (3)
起飞前请关闭电子设备。
Trước khi cất cánh xin đóng các thiết bị điện tử.
现代生活离不开电子设备。
Cuộc sống hiện đại không thể thiếu thiết bị điện tử.
儿童不要长时间使用电子设备。
Trẻ em không nên sử dụng thiết bị điện tử thời gian dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây