移动硬盘
—
Phân tích từ 移动硬盘
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ổ cứng di động
Ví dụ (3)
我把备份文件存在移动硬盘里。
Tôi lưu tệp sao lưu vào ổ cứng di động.
这个移动硬盘容量很大。
Ổ cứng di động này dung lượng rất lớn.
请记得安全拔出移动硬盘。
Xin nhớ rút ổ cứng di động an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây