安全隐患
—
Phân tích từ 安全隐患
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mối nguy hiểm tiềm ẩn
Ví dụ (3)
工作人员排查了消防安全隐患。
Nhân viên đã rà soát các mối nguy hiểm tiềm ẩn phòng cháy.
老旧线路存在安全隐患。
Đường dây cũ tồn tại mối nguy hiểm tiềm ẩn an toàn.
及时消除隐藏的安全隐患。
Kịp thời loại bỏ các mối nguy hiểm tiềm ẩn che giấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây