饮食文化
—
Phân tích từ 饮食文化
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Văn hóa ẩm thực
Ví dụ (3)
中国各地有着不同的饮食文化。
Các nơi ở Trung Quốc có văn hóa ẩm thực khác nhau.
了解当地的饮食文化很有趣。
Tìm hiểu văn hóa ẩm thực địa phương rất thú vị.
饮食文化是传统文化的一部分。
Văn hóa ẩm thực là một phần của văn hóa truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây