跨国公司
kuà guó gōng sī
Công ty đa quốc gia

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Công ty đa quốc gia
Ví dụ (3)
zài jiāzhī míngdekuà guó gōng shàng bān
Anh ấy làm việc ở một công ty đa quốc gia có tiếng.
kuà guó gōng zàishì jiè shè yǒufēn gōng
Công ty đa quốc gia đặt chi nhánh khắp nơi trên thế giới.
kuà guó gōng jìnlequán qiúmào
Công ty đa quốc gia thúc đẩy thương mại toàn cầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây