智能家居
zhì néng jiā jū
Nhà thông minh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà thông minh
Ví dụ (3)
zhì néng jiā ràngshēng huógèng jiābiàn jié便
Nhà thông minh làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.
tōng guòshǒu kòng zhìzhì néng jiā
Có thể thông qua di động điều khiển nhà thông minh.
yuè lái yuèduōdejiā tíngān zhuāngzhì néng jiā
Ngày càng nhiều gia đình lắp đặt nhà thông minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây