传统观念
—
Phân tích từ 传统观念
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quan niệm truyền thống
Ví dụ (3)
我们需要突破传统观念的束缚。
Chúng ta cần bứt phá sự ràng buộc của quan niệm truyền thống.
老人保留着许多传统观念。
Người già gìn giữ nhiều quan niệm truyền thống.
传统观念随着时代更新。
Quan niệm truyền thống đổi mới theo thời đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây