放荡不羁
—
Gợi nhớ
Từ "放荡不羁" (fàng dàng bù jī) nghĩa là "Phóng túng không gò bó", ghép bởi: 放 (fàng): để + 荡 (dàng): Đu đưa + 不 (bù): không + 羁 (jī): Kiềm chế.
Thành phần cấu tạo
放荡不羁
Phóng túng không gò bó
方
攵
艹
汤
一
个 (biến thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Phóng túng không gò bó
Ví dụ (3)
他性格放荡不羁,热爱自由。
Tính cách anh ấy phóng túng không gò bó, yêu thích tự do.
诗人写下了放荡不羁的诗篇。
Nhà thơ đã viết nên những vần thơ phóng túng không gò bó.
艺术家的生活风格放荡不羁。
Phong cách sống của nghệ sĩ phóng túng không gò bó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây