Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老同学
lǎo tóng xué
Bạn học cũ
Hán việt: lão đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "老同学" (lǎo tóng xué) mang nghĩa "Bạn học cũ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Thành phần cấu tạo

老同学
lǎo tóng xué
Bạn học cũ
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bạn học cũ
Ví dụ (3)
jīntiān今天wǒ我zài在jiē街shàng上yùdào遇到le了lǎotóngxué老同学。
Hôm nay tôi ở trên đường gặp được bạn học cũ.
Met an old classmate on the street today.
lǎotóngxué老同学jù聚zài在yìqǐ一起xùjiù叙旧。
Các bạn học cũ tụ họp cùng nhau ôn chuyện cũ.
Old classmates gathered together to reminisce.
wǒ我hé和lǎotóngxué老同学bǎochí保持zhe着liánxì联系。
Tôi và bạn học cũ giữ gìn liên lạc.
I maintain contact with old classmates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây