老同学
—
Gợi nhớ
Từ "老同学" (lǎo tóng xué) mang nghĩa "Bạn học cũ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老同学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bạn học cũ
Ví dụ (3)
今天我在街上遇到了老同学。
Hôm nay tôi ở trên đường gặp được bạn học cũ.
Met an old classmate on the street today.
老同学聚在一起叙旧。
Các bạn học cũ tụ họp cùng nhau ôn chuyện cũ.
Old classmates gathered together to reminisce.
我和老同学保持着联系。
Tôi và bạn học cũ giữ gìn liên lạc.
I maintain contact with old classmates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây