社会各界
shè huì gè jiè
Các tầng lớp xã hội / Các giới xã hội

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Các tầng lớp xã hội / Các giới xã hội
Ví dụ (3)
huó dòngzāo dàoleshè huì jièdegāoguān zhù
Hoạt động nhận được sự quan tâm cao của các tầng lớp xã hội.
shè huì jiè rén shìfēn fēnxiàn ài xīn
Các tầng lớp xã hội lần lượt quyên góp tình yêu thương.
níng shè huì jiè liàng zhǎngōng
Hội tụ sức mạnh các tầng lớp xã hội phát triển công ích.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây