犯罪集团
—
Phân tích từ 犯罪集团
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tập đoàn tội phạm
Ví dụ (3)
警方一举捣毁了这个犯罪集团。
Cảnh sát đã một tay triệt phá tập đoàn tội phạm này.
该犯罪集团涉嫌多起网络诈骗。
Tập đoàn tội phạm này nghi vấn liên quan nhiều vụ lừa đảo mạng.
严厉惩处跨国犯罪集团。
Trừng trị nghiêm khắc tập đoàn tội phạm đa quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây