实际行动
—
Phân tích từ 实际行动
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành động thực tế
Ví dụ (3)
我们要用实际行动证明自己。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để chứng minh bản thân.
少说空话,多拿出实际行动。
Bớt nói lời sáo rỗng, đưa ra nhiều hành động thực tế hơn.
他的实际行动赢得了大家的尊重。
Hành động thực tế của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây