消防安全
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:An toàn phòng cháy chữa cháy
Ví dụ (3)
学校举办了消防安全知识讲座。
Trường học đã tổ chức buổi diễn thuyết kiến thức an toàn PCCC.
大家要时刻提高消防安全意识。
Mọi người cần luôn nâng cao ý thức an toàn PCCC.
定期进行消防安全大检查。
Định kỳ tiến hành tổng kiểm tra an toàn PCCC.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây