无所不能
—
Gợi nhớ
Từ "无所不能" (wú suǒ bù néng) nghĩa là "Không gì không làm được / Toàn năng", ghép bởi: 无 (wú): không có + 所 (suǒ): Nơi + 不 (bù): không + 能 (néng): có thể.
Thành phần cấu tạo
无所不能
Không gì không làm được / Toàn năng
无
户
斤
一
个 (biến thể)
厶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không gì không làm được / Toàn năng
Ví dụ (3)
英雄在电影里显得无所不能。
Anh hùng trong phim tỏ ra không gì không làm được.
没有真正无所不能的人。
Không có người thực sự toàn năng không gì không làm được.
科技的发展让人感觉无所不能。
Sự phát triển khoa học công nghệ làm người ta thấy toàn năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây