演讲者
—
Phân tích từ 演讲者
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Diễn giả / Người diễn thuyết
Ví dụ (3)
演讲者的发言赢得了热烈掌声。
Phát biểu của diễn giả đã giành được tràng pháo tay nồng nhiệt.
台上的演讲者声音洪亮。
Diễn giả trên sân khấu giọng nói vang dội.
著名演讲者分享了成功经验。
Diễn giả nổi tiếng đã chia sẻ kinh nghiệm thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây