小木屋
—
Gợi nhớ
Từ "小木屋" (xiǎo mù wū) nghĩa là "Ngôi nhà gỗ nhỏ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 木 (mù): Gỗ + 屋 (wū): Nhà.
Thành phần cấu tạo
小木屋
Ngôi nhà gỗ nhỏ
小
木
尸
至
Phân tích từ 小木屋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngôi nhà gỗ nhỏ
Ví dụ (3)
森林里有一座温馨的小木屋。
Trong rừng có một ngôi nhà gỗ nhỏ ấm áp.
我们在小木屋里度过了假期。
Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ trong ngôi nhà gỗ nhỏ.
小木屋搭建在河边。
Ngôi nhà gỗ nhỏ được dựng bên bờ sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây