蔬菜水果
—
Phân tích từ 蔬菜水果
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Rau củ và hoa quả
Ví dụ (3)
多吃新鲜蔬菜水果健康。
Ăn nhiều rau củ và hoa quả tươi khỏe mạnh.
超市里蔬菜水果种类丰富。
Trong siêu thị rau củ và hoa quả chủng loại phong phú.
每天补充所需的蔬菜水果。
Mỗi ngày bổ sung rau củ và hoa quả cần thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây