欧美国家
—
Phân tích từ 欧美国家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Các nước Âu Mỹ
Ví dụ (3)
该公司将产品出口到欧美国家。
Công ty này xuất khẩu sản phẩm tới các nước Âu Mỹ.
欧美国家有着不同的生活习惯。
Các nước Âu Mỹ có thói quen sinh hoạt khác nhau.
加强与欧美国家的经济合作。
Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước Âu Mỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây