赫赫战功
—
Gợi nhớ
Từ "赫赫战功" (hè hè zhàn gōng) nghĩa là "Chiến công hiển hách", ghép bởi: 赫 (hè): Chói lọi + 赫 (hè): Chói lọi + 战 (zhàn): chiến tranh + 功 (gōng): Thành tựu.
Thành phần cấu tạo
赫赫战功
Chiến công hiển hách
赤
占
戈
工
力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chiến công hiển hách
Ví dụ (3)
老将军在战场上立下了赫赫战功。
Vị tướng già trên chiến trường đã lập nên chiến công hiển hách.
歌颂英雄们的赫赫战功。
Ca ngợi chiến công hiển hách của các anh hùng.
赫赫战功被载入了史册。
Chiến công hiển hách đã được ghi chép vào sử sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây