祖父母
—
Gợi nhớ
Từ "祖父母" (zǔ fù mǔ) nghĩa là "Ông bà nội", ghép bởi: 祖 (zǔ): Tổ tiên + 父 (fù): Cha + 母 (mǔ): Mẹ.
Thành phần cấu tạo
祖父母
Ông bà nội
礻
且
父
母
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ông bà nội
Ví dụ (3)
假期他去农村看望祖父母。
Kỳ nghỉ anh ấy đi nông thôn thăm ông bà nội.
祖父母非常疼爱孙子。
Ông bà nội vô cùng thương yêu cháu nội.
我和祖父母住在一起。
Tôi và ông bà nội sống cùng với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây