建筑风格
—
Phân tích từ 建筑风格
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phong cách kiến trúc
Ví dụ (3)
这座小镇融合了东西方建筑风格。
Thị trấn nhỏ này dung hợp phong cách kiến trúc Đông Tây.
我非常喜欢古朴的建筑风格。
Tôi rất thích phong cách kiến trúc cổ kính chất phác.
每栋楼都有独特的建筑风格。
Mỗi tòa nhà đều có phong cách kiến trúc độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây