生命危险
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguy hiểm tính mạng
Ví dụ (3)
医生宣布病人脱离了生命危险。
Bác sĩ tuyên bố bệnh nhân đã thoát khỏi nguy hiểm tính mạng.
冒着生命危险抢救伤员。
Mạo hiểm nguy hiểm tính mạng cấp cứu người thương.
遇到严禁靠近生命危险警告。
Gặp cảnh báo nghiêm cấm tiếp cận nguy hiểm tính mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây