市场推广
—
Gợi nhớ
Từ "市场推广" (shì chǎng tuī guǎng) nghĩa là "Quảng bá thị trường / Tiếp thị", ghép bởi: 市 (shì): Thành phố + 场 (chǎng / cháng): sân + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.
Thành phần cấu tạo
市场推广
Quảng bá thị trường / Tiếp thị
亠
巾
土
昜
扌
隹
Phân tích từ 市场推广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quảng bá thị trường / Tiếp thị
Ví dụ (3)
公司制定了新的市场推广计划。
Công ty đã lập ra kế hoạch quảng bá thị trường mới.
投入资金用于市场推广。
Đầu tư nguồn vốn dùng cho quảng bá thị trường.
市场推广取得了良好的效果。
Quảng bá thị trường đã đạt được hiệu quả tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây