重大突破
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Đột phá trọng đại
Ví dụ (3)
科研团队取得了重大突破。
Nhóm nghiên cứu khoa học đã đạt được đột phá trọng đại.
医疗技术迎来了重大突破。
Kỹ thuật y tế đã đón nhận đột phá trọng đại.
实现了核心技术的重大突破。
Thực hiện đột phá trọng đại của kỹ thuật nòng cốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây