建立健全
—
Phân tích từ 建立健全
Định nghĩa (1)
1
Cụm Động từ
Nghĩa:Xây dựng hoàn thiện
Ví dụ (3)
建立健全各项规章制度。
Xây dựng hoàn thiện các quy chế chế độ.
建立健全监督管理机制。
Xây dựng hoàn thiện cơ chế quản lý giám sát.
建立健全社会保障体系。
Xây dựng hoàn thiện hệ thống bảo đảm xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây