政治权利
zhèng zhì quán lì
Quyền lợi chính trị

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Quyền lợi chính trị
Ví dụ (3)
gōng mín xiǎng yǒuzhèng zhì quán
Công dân hưởng quyền lợi chính trị theo pháp luật.
duófàn zuì fèn zhèng zhì quán
Tước đoạt quyền lợi chính trị kẻ phạm tội theo pháp luật.
zūn zhòngbǎo zhàng xiàngzhèng zhì quán
Tôn trọng và bảo đảm các quyền lợi chính trị.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây