犯罪行为
—
Phân tích từ 犯罪行为
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Hành vi phạm tội
Ví dụ (3)
法律严厉打击一切犯罪行为。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc tất cả hành vi phạm tội.
举报隐藏的违法犯罪行为。
Tố cáo các hành vi phạm tội phạm pháp che giấu.
防范青少年发生犯罪行为。
Phòng ngừa thanh thiếu niên phát sinh hành vi phạm tội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây