一切顺利
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Mọi việc thuận lợi
Ví dụ (3)
祝你新工作一切顺利!
Chúc công việc mới của bạn mọi việc thuận lợi!
有了大家的帮助,项目一切顺利。
Có sự giúp đỡ của mọi người, dự án mọi việc thuận lợi.
听到一切顺利的消息,我很开心。
Nghe tin mọi việc thuận lợi, tôi rất vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây