不切实际
bù qiē shí jì
Không thực tế

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thực tế
Ví dụ (3)
yàobàoyǒu qiē shí dehuàn xiǎng
Đừng ôm giữ ảo tưởng không thực tế.
chūle qiē shí defāng àn
Đưa ra một phương án không thực tế.
jiǎo shí yuǎn qiē shí de biāo
Chân làm việc thực tế, rời xa mục tiêu không thực tế.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây