辛勤工作
—
Phân tích từ 辛勤工作
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cần mẫn làm việc / Vất vả làm việc
Ví dụ (3)
劳动者们在岗上辛勤工作。
Những người lao động cần mẫn làm việc trên vị trí.
依靠辛勤工作换来幸福生活。
Dựa vào cần mẫn làm việc đổi lấy cuộc sống hạnh phúc.
感谢全体员工的辛勤工作。
Cảm ơn sự cần mẫn làm việc của toàn thể nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây