对照表
—
Gợi nhớ
Từ "对照表" (duì zhào biǎo) nghĩa là "Bảng đối chiếu", ghép bởi: 对 (duì): đúng + 照 (zhào): chiếu + 表 (biǎo): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
对照表
Bảng đối chiếu
又
寸
日
召
灬
龶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bảng đối chiếu
Ví dụ (3)
请参考价格对照表购买。
Xin tham khảo bảng đối chiếu giá cả để mua.
制作中文与英文词汇对照表。
Lập bảng đối chiếu từ vựng tiếng Trung và tiếng Anh.
根据对照表查找数据。
Dựa vào bảng đối chiếu tìm kiếm dữ liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây