住在一起
—
Gợi nhớ
Từ "住在一起" (zhù zài yì qǐ) mang nghĩa "Sống cùng nhau", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 在 (zài - tại): "đang" + 一 (yī - nhất): "số một" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Sống cùng nhau
Ví dụ (3)
他们一家人幸福地住在一起。
Gia đình họ hạnh phúc sống cùng nhau.
Their family lives happily together.
大学期间和室友住在一起。
Trong thời gian đại học sống cùng nhau với bạn cùng phòng.
Lived together with roommates in college.
互相照顾,长久地住在一起。
Chăm sóc lẫn nhau, sống cùng nhau lâu dài.
Care for each other, living together long-term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây