每天花
—
Gợi nhớ
Từ "每天花" (měi tiān huā) nghĩa là "Mỗi ngày dành (thời gian) / tiêu (tiền)", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 天 (tiān): ngày + 花 (huā): hoa.
Thành phần cấu tạo
每天花
Mỗi ngày dành (thời gian) / tiêu (tiền)
𠂉
母
一
大
艹
化
Phân tích từ 每天花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mỗi ngày dành (thời gian) / tiêu (tiền)
Ví dụ (3)
我每天花一个小时练习英语。
Tôi mỗi ngày dành một tiếng luyện tập tiếng Anh.
他每天花很长时间在通勤上。
Anh ấy mỗi ngày dành thời gian rất dài vào việc đi lại.
不能每天花太多钱买没用的东西。
Không thể mỗi ngày tiêu quá nhiều tiền mua đồ vô ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây