拿出来
—
Gợi nhớ
Từ "拿出来" (ná chū lái) nghĩa là "Lấy ra, đưa ra", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 出 (chū): ra + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
拿出来
Lấy ra, đưa ra
合
手
凵
屮
木
一
Phân tích từ 拿出来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lấy ra, đưa ra
Ví dụ (3)
请把口袋里的钥匙拿出来。
Xin hãy lấy chìa khóa trong túi ra.
妈妈从冰箱里拿出来了新鲜水果。
Mẹ đã lấy hoa quả tươi từ trong tủ lạnh ra.
他把好酒拿出来招待客人。
Anh ấy lấy rượu ngon ra để đãi khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây