Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拿出来
ná chū lái
Lấy ra, đưa ra
Hán việt: nã xuý lai
—

Gợi nhớ

Từ "拿出来" (ná chū lái) nghĩa là "Lấy ra, đưa ra", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 出 (chū): ra + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

拿出来
ná chū lái
Lấy ra, đưa ra
合
手
凵
屮
木
一

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Lấy ra, đưa ra
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把kǒu dài口袋lǐ里de的yào shi钥匙ná拿chū lái出来。
Xin hãy lấy chìa khóa trong túi ra.
mā ma妈妈cóng从bīng xiāng冰箱lǐ里ná拿chū lái出来le了xīn xiān新鲜shuǐ guǒ水果。
Mẹ đã lấy hoa quả tươi từ trong tủ lạnh ra.
tā他bǎ把hǎo好jiǔ酒ná拿chū lái出来zhāo dài招待kèr én客人。
Anh ấy lấy rượu ngon ra để đãi khách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây