这几天
—
Gợi nhớ
Từ "这几天" (zhè jǐ tiān) nghĩa là "Mấy ngày này (danh từ chỉ thời gian)", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 几 (jǐ): mấy + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
这几天
Mấy ngày này (danh từ chỉ thời gian)
辶
文
几
一
大
Phân tích từ 这几天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mấy ngày này (danh từ chỉ thời gian)
Ví dụ (3)
这几天天气非常晴朗。
Mấy ngày này thời tiết rất nắng đẹp.
我这几天一直在忙着准备考试。
Tôi mấy ngày này suốt ngày bận rộn chuẩn bị thi.
你这几天去哪里玩了?
Bạn mấy ngày này đã đi đâu chơi rồi?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây