珑
一一丨一一ノフノ丶
9
—
Gợi nhớ
Viên ngọc quý (王) chạm khắc hình rồng uốn lượn (龙) phát ra âm thanh trong trẻo khi va chạm, vẻ đẹp tinh xảo linh lung (珑).
Thành phần cấu tạo
珑
Ngọc linh lung, tiếng ngọc va chạm (trong 玲珑)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngọc linh lung, tiếng ngọc va chạm (trong 玲珑)
Ví dụ (3)
小巧玲珑的手工艺品深受喜爱。
Món đồ thủ công mỹ nghệ nhỏ nhắn tinh xảo được rất ưa thích.
Small and exquisite handicrafts are deeply loved.
八角宝塔结构玲珑剔透。
Tháp báu 8 góc cấu trúc linh lung trong suốt.
The octagonal pagoda structure is delicate and transparent.
古人用“珑”形容玉石之声。
Người cổ đại dùng "long" để miêu tả tiếng ngọc đá.
Ancients used 'long' to describe the sound of jade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây