Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
栖息地
qī xī dì
Nơi cư trú, môi trường sống (động vật)
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nơi cư trú, môi trường sống (động vật)
Ví dụ (3)
bǎo hù保护yě shēng dòng wù野生动物de的qī xī dì栖息地zhì guān zhòng yào至关重要。
Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là vô cùng quan trọng.
shī dì湿地shì是niǎo lèi鸟类zhòng yào重要de的qī xī dì栖息地。
Đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của loài chim.
sēn lín森林kǎn fá砍伐pò huài破坏le了xǔ duō许多dòng wù动物de的qī xī dì栖息地。
Nạn chặt phá rừng đã phá hủy môi trường sống của nhiều động vật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây