优惠政策
—
Phân tích từ 优惠政策
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính sách ưu đãi
Ví dụ (3)
政府出台了鼓励创业的优惠政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách ưu đãi khuyến khích khởi nghiệp.
购房者可以享受多项优惠政策。
Người mua nhà có thể hưởng nhiều chính sách ưu đãi.
了解招商引资的优惠政策。
Tìm hiểu chính sách ưu đãi của thu hút đầu tư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây