不能容忍
—
Phân tích từ 不能容忍
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
Ví dụ (3)
公司绝不能容忍任何欺骗行为。
Công ty tuyệt đối không thể dung thứ bất kỳ hành vi lừa đảo nào.
这种吵闹的环境让人不能容忍。
Môi trường ồn ào này khiến người ta không thể nhẫn nhịn.
他对背叛感到不能容忍。
Anh ấy đối với việc phản bội cảm thấy không thể dung thứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây