屋檐下
—
Gợi nhớ
Từ "屋檐下" (wū yán xià) nghĩa là "Dưới mái nhà, dưới hiên nhà", ghép bởi: 屋 (wū): Nhà + 檐 (yán): mái hiên + 下 (xià): sau.
Thành phần cấu tạo
屋檐下
Dưới mái nhà, dưới hiên nhà
尸
至
木
詹
一
卜
Phân tích từ 屋檐下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dưới mái nhà, dưới hiên nhà
Ví dụ (3)
避雨的人躲在屋檐下。
Người trú mưa nấp ở dưới mái nhà.
小鸟在屋檐下做窝。
Chú chim nhỏ làm tổ ở dưới mái nhà.
大家生活在同一个屋檐下。
Mọi người cùng sống dưới một mái nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây