鼓起勇气
—
Phân tích từ 鼓起勇气
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lấy hết dũng khí, dũng cảm lên
Ví dụ (3)
他鼓起勇气向心爱的女孩表白。
Anh ấy lấy hết dũng khí tỏ tình với người con gái thầm yêu.
鼓起勇气面对生活中的种种挑战。
Lấy hết dũng khí đối mặt với muôn vàn thử thách trong cuộc sống.
在台下他鼓起勇气登上了舞台。
Ở dưới đài anh ấy lấy hết dũng khí bước lên sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây