承受能力
—
Phân tích từ 承受能力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng chịu đựng, sức chịu tải
Ví dụ (3)
每个人对压力的承受能力是不一样的。
Mỗi người đối với khả năng chịu đựng áp lực là không giống nhau.
测试建筑桥梁的负荷承受能力。
Kiểm tra khả năng chịu tải của công trình cầu đường.
提高心理承受能力去面对挫折。
Nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý để đối mặt với thất bại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây