司法考试
sī fǎ kǎo shì
Kỳ thi tư pháp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Kỳ thi tư pháp
Ví dụ (3)
jīng guò shùn tōng guòleguó jiā kǎo shì
Anh ấy qua nỗ lực ôn tập, đã thuận lợi thi đỗ Kỳ thi tư pháp quốc gia.
kǎo shìdenán fēi chánggāo
Độ khó của kỳ thi tư pháp vô cùng cao.
wèi lezhǔn bèi kǎo shìměi tiānxué dàoshēn
Để chuẩn bị kỳ thi tư pháp, anh ấy mỗi ngày học đến đêm khuya.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây