家长会
—
Phân tích từ 家长会
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Họp phụ huynh, cuộc họp phụ huynh
Ví dụ (3)
周五晚上学校要开家长会。
Tối thứ Sáu trường học sẽ tổ chức họp phụ huynh.
爸爸准时出席了我的家长会。
Bố đã dự buổi họp phụ huynh của tôi đúng giờ.
老师在家长会上沟通学生的情况。
Thầy giáo tại buổi họp phụ huynh trao đổi tình hình học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây