怎样才能
—
Gợi nhớ
Từ "怎样才能" (zěn yàng cái néng) nghĩa là "Làm thế nào mới có thể", ghép bởi: 怎 (zěn): làm sao + 样 (yàng): kiểu + 才 (cái): mới + 能 (néng): có thể.
Thành phần cấu tạo
怎样才能
Làm thế nào mới có thể
乍
心
木
羊
才
厶
Phân tích từ 怎样才能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:Làm thế nào mới có thể
Ví dụ (3)
怎样才能学好一门外语?
Làm thế nào mới có thể học tốt một ngoại ngữ?
思考怎样才能提高工作效率。
Suy nghĩ làm thế nào mới có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
到底怎样才能解决这个难题?
Rốt cuộc làm thế nào mới có thể giải quyết bài toán khó này?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây