两百多个
—
Gợi nhớ
Từ "两百多个" (liǎng bǎi duō gè) nghĩa là "Hơn hai trăm cái, hơn 200 người", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
两百多个
Hơn hai trăm cái, hơn 200 người
一
两内部
白
夕
人
丨
Phân tích từ 两百多个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hơn hai trăm cái, hơn 200 người
Ví dụ (3)
礼堂里坐了两百多个听众。
Trong hội trường ngồi hơn 200 thính giả.
这本书包含了两百多个经典案例。
Cuốn sách này bao hàm hơn 200 án lệ kinh điển.
我们厂有两百多个员工。
Xưởng chúng tôi có hơn 200 nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây