Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
微信群
wēi xìn qún
Nhóm WeChat
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhóm WeChat
Ví dụ (3)
lǎo shī老师zài在wēi xìn微信qún lǐ fā群里发le了tōng zhī通知。
Thầy giáo đã phát thông báo trong nhóm WeChat.
qǐng请bǎ把wǒ lā jìn我拉进gōng zuò工作wēi xìn微信qún lǐ群里。wēi xìn qún微信群
Xin hãy kéo tôi vào trong nhóm WeChat công việc.
wēi xìn微信qún lǐ群里dà jiā大家liáo de聊得hěn很rèn ao热闹。
Trong nhóm WeChat mọi người trò chuyện rất sôi nổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây