道德规范
—
Gợi nhớ
Từ "道德规范" (dào dé guī fàn) nghĩa là "Quy phạm đạo đức, chuẩn mực đạo đức", ghép bởi: 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 德 (dé): Đức hạnh + 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
道德规范
Quy phạm đạo đức, chuẩn mực đạo đức
辶
首
彳
十
罒
一
Phân tích từ 道德规范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quy phạm đạo đức, chuẩn mực đạo đức
Ví dụ (3)
每个人都应当遵守社会公共道德规范。道德规范
Mỗi người đều phải tuân thủ quy phạm đạo đức công cộng xã hội.
职业道德规范要求从业者诚信尽责。道德规范
Quy phạm đạo đức nghề nghiệp yêu cầu người làm nghề giữ uy tín tận tụy.
维护良好的社会道德规范。道德规范
Bảo vệ các quy phạm đạo đức xã hội tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây