十几分钟
—
Gợi nhớ
Từ "十几分钟" (shí jǐ fēn zhōng) nghĩa là "mười mấy phút", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 几 (jǐ): mấy + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
十几分钟
mười mấy phút
十
几
八
刀
钅
中
Phân tích từ 十几分钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mười mấy phút
Ví dụ (3)
榨一杯新鲜的黄豆浆只需要十几分钟。
Vắt một cốc sữa đậu nành tươi chỉ cần mười mấy phút.
不论多忙多累,我都会抽出十几分钟跟妈妈聊聊天。
Bất kể bận rộn và mệt mỏi thế nào, tôi cũng sẽ dành ra mười mấy phút để trò chuyện với mẹ.
我们等了十几分钟,公交车终于缓缓驶入站台。
Chúng tôi đã đợi mười mấy phút, cuối cùng xe buýt cũng từ từ chạy vào trạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây